Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thcssimacai_c2bai5 C2Bài 5 (4,0 điểm): Đếm xâu con có đúng k ký tự khác nhau Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c2bai4 C2Bài 4 (4,0 điểm): Xâu con đối xứng dài nhất Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c2bai3 C2Bài 3 (4,0 điểm): Mã hóa xâu ký tự Luyện tập 4,00 44,4% 4
thcssimacai_c2bai2 C2Bài 2 (4,0 điểm): Ký tự xuất hiện lẻ Luyện tập 4,00 100,0% 2
thcssimacai_c2bai1 C2Bài 1 (4,0 điểm): Đếm xâu con có độ dài cố định Luyện tập 4,00 0,0% 0
thcssimacai_c4bai10 C4Bài 10 (4,0 điểm): Đếm cặp tương thích Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai9 C4Bài 9 (4,0 điểm): Cặp số giống nhau liên tiếp Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai8 C4Bài 8 (4,0 điểm): Cặp phần tử tương đồng Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai7 C4Bài 7 (4,0 điểm): Cặp giá trị lặp lại có giới hạn Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai6 C4Bài 6 (4,0 điểm): Cặp số trong cửa sổ Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai5 C4Bài 5 (4,0 điểm): Cặp phần tử trùng trong đoạn Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai4 C4Bài 4 (4,0 điểm): Cặp số trùng nhau gần nhau Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai3 C4Bài 3 (4,0 điểm): Cặp màu giống nhau Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai2 C4Bài 2 (4,0 điểm): Cặp học sinh cùng chiều cao Luyện tập 4,00 100,0% 1
thcssimacai_c4bai1 C4Bài 1 (4,0 điểm): Cặp số bằng nhau trong phạm vi k Luyện tập 4,00 50,0% 1
vnojcoban_bai46 Bài 46: Số độc thân Học tập 1,00 37,5% 3
vnojcoban_bai45 Bài 45: Đếm số chính phương Học tập 1,00 50,0% 5
vnojcoban_bai44 Bài 44: Kiểm tra tam giác hợp lệ Học tập 1,00 45,5% 5
vnojcoban_bai43 Bài 43: Tính tổng nghịch đảo Học tập 1,00 57,1% 4
vnojcoban_bai42 Bài 42: Dãy số nguyên tố Học tập 1,00 39,1% 5