Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
thcssimacai_tin8xaqc2526cau3 Câu 3. Tách chữ (5,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Quảng Châu 2025-2026) Đề thi cấp THCS 5,00 16,7% 5
thcssimacai_tin8xaqc2526cau2 Câu 2. Phần tử lãnh đạo (5,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Quảng Châu 2025-2026) Đề thi cấp THCS 5,00 33,3% 5
thcssimacai_tin8xaqc2526cau1 Câu 1. Các số có tổng các chữ số bằng nhau (6,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Quảng Châu 2025-2026) Đề thi cấp THCS 6,00 70,0% 5
thcssimacai_tin8xadq2526cau5 Câu 5. XẾP NHÓM (4,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 50,0% 7
thcssimacai_tin8xadq2526cau4 Câu 4. CẶP SỐ ĐẸP (4,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 38,5% 5
thcssimacai_tin8xadq2526cau3b Câu3b. SỐ ƯỚC NGUYÊN TỐ (2,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 33,3% 5
thcssimacai_tin8xadq2526cau3a Câu 3a. ĐẾM SỐ (2,0 Điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 47,8% 10
thcssimacai_tin8xadq2526cau2 Câu 2. MẬT KHẨU (4,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 40,9% 8
thcssimacai_tin8xadq2526cau1b Câu1b. CHI PHÍ (2,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 56,5% 11
thcssimacai_tin8xadq2526cau1a Câu 1a. ĐỒNG HỒ (2,0 điểm; HSG Tin học 8 xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 54,5% 9
thcsnangoi_11 Đếm Chưa phân loại 1,00 0,0% 0
thcssimacai_tin8xabh2526cau5 Câu 5. Độ dài nhất (2,0 điểm; Tin học 8 xã Bắc Hà, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 26,3% 6
thcssimacai_tin8xabh2526cau4 Câu 4. Đoạn con (4,0 điểm; Tin học 8 xã Bắc Hà, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 12,5% 1
thcssimacai_tin8xabh2526cau3 Câu 3. Số học (4,0 điểm; Tin học 8 xã Bắc Hà, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 23,1% 3
thcssimacai_tin8xabh2526cau2 Câu 2. Xâu ký tự (5,0 điểm; Tin học 8 xã Bắc Hà, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 5,00 44,4% 7
thcssimacai_tin8xabh2526cau1 Câu 1. Tính tổng S (5,0 điểm; Tin học 8 xã Bắc Hà, Lào Cai 2025-2026) Đề thi cấp THCS 5,00 61,1% 9
thcssimacai_thtbathkh2526bai4 Bài 4: Thẻ thông minh (2,5 điểm; Tin học trẻ cấp phường Hòa Khánh bảng A Tiểu học 2025-2026) Đề thi cấp Tiểu học 2,50 57,9% 10
thcssimacai_thtbathkh2526bai3 Bài 3: Số may mắn (2,5 điểm; Tin học trẻ cấp phường Hòa Khánh bảng A Tiểu học 2025-2026) Đề thi cấp Tiểu học 2,50 58,3% 7
thcssimacai_thtbathkh2526bai2 Bài 2: Hiệu nhỏ nhất (2,5 điểm; Tin học trẻ cấp phường Hòa Khánh bảng A Tiểu học 2025-2026) Đề thi cấp Tiểu học 2,50 67,9% 18
thcssimacai_thtbathkh2526bai1 Bài 1: Số tròn chục (2,5 điểm; Tin học trẻ cấp phường Hòa Khánh bảng A Tiểu học 2025-2026) Đề thi cấp Tiểu học 2,50 18,3% 19