Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vnojcoban_bai98 Bài 98 (1,0 điểm): Tính tiền bán hàng giảm giá Học tập 1,00 61,5% 8
vnojcoban_bai97 Bài 97 (1,0 điểm): Tính tiền bán hàng Học tập 1,00 80,0% 12
vnojcoban_bai96 Bài 96 (1,0 điểm): Tính trung bình cộng 3 số nguyên Học tập 1,00 58,8% 9
thcssimacai_tin9tplc2425cau5 Câu 5: Chữ số (4,0 điểm; Tin học 9 cấp thành phố Lào Cai 2024-2025) Đề thi cấp THCS 4,00 15,4% 2
thcssimacai_tin9tplc2425cau4 Câu 4. Dãy con (4,0 điểm; Tin học 9 cấp thành phố Lào Cai 2024-2025) Đề thi cấp THCS 4,00 17,4% 4
thcssimacai_tin9tplc2425cau3 Câu 3. Cặp số tương đồng (4,0 điểm; Tin học 9 cấp thành phố Lào Cai 2024-2025) Đề thi cấp THCS 4,00 34,4% 9
thcssimacai_tin9tplc2425cau2 Câu 2: Đếm số lần xuất hiện của một xâu (4,0 điểm; Tin học 9 cấp thành phố Lào Cai 2024-2025) Đề thi cấp THCS 4,00 57,9% 21
thcssimacai_tin9tplc2425cau1 Câu 1: Khuyến mãi (4,0 điểm; Tin học 9 cấp thành phố Lào Cai 2024-2025) Đề thi cấp THCS 4,00 39,7% 21
thcssimacai_tin9lc2324cau5 Câu 5 (2 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Lào Cai 2023-2024) Đề thi cấp THCS 4,00 30,8% 4
thcssimacai_tin9lc2324cau4 Câu 4 (4,0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Lào Cai 2023-2024) Đề thi cấp THCS 4,00 100,0% 5
thcssimacai_tin9lc2324cau3 Câu 3 (4 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Lào Cai 2023-2024) Đề thi cấp THCS 4,00 75,0% 6
thcssimacai_tin9lc2324cau2 Câu 2 (5,0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Lào Cai 2023-2024) Đề thi cấp THCS 5,00 15,8% 6
thcssimacai_tin9lc2324cau1 Câu 1 (5,0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Lào Cai 2023-2024) Đề thi cấp THCS 5,00 29,5% 12
thcssimacai_olpl1mx20026cau4 Bài 4: Đếm dãy con (2,0 điểm; Olympic mùa xuân lần I-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 42,9% 3
thcssimacai_olpl1mx20026cau3 Câu 3: Bố trí phòng thi (2,0 điểm; Olympic mùa xuân lần I-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 40,0% 8
thcssimacai_olpl1mx20026cau2 Câu 2: Màn hình LED (3,0 điểm; Olympic mùa xuân lần I-2026) Đề thi cấp THCS 3,00 30,0% 6
thcssimacai_olpl1mx20026cau1 Câu 1: Số nguyên tố (3,0 điểm; Olympic mùa xuân lần I-2026) Đề thi cấp THCS 3,00 28,1% 9
vnojcoban_bai95 BÀI 95 (4,0 điểm): Sắp xếp học sinh theo tỉ lệ học sinh nữ/nam Học tập 4,00 5,9% 1
vnojcoban_bai94 BÀI 94 (1,0 điểm): Sắp xếp chẵn tăng – lẻ giảm Học tập 1,00 76,9% 9
vnojcoban_bai93 BÀI 93 (1,0 điểm): Kiểm tra dãy tăng dần Học tập 1,00 34,8% 6