Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vnojcoban_bai71 BÀI 71. Đếm số ≤ n chia hết cho a hoặc b Học tập 1,00 46,2% 6
vnojcoban_bai70 BÀI 70. Phân loại tam giác Học tập 1,00 50,0% 5
vnojcoban_bai69 BÀI 69. Năm nhuận Học tập 1,00 80,0% 8
vnojcoban_bai68 BÀI 68. Giải phương trình bậc nhất ax+b=0 Học tập 1,00 30,0% 3
vnojcoban_bai67 BÀI 67. Tìm k nhỏ nhất để 1+2+⋯+k≥n Học tập 1,00 25,6% 5
vnojcoban_bai66 BÀI 66. Số Fibonacci thứ n Học tập 1,00 43,8% 5
vnojcoban_bai64 BÀI 64. Đếm số ước của n Học tập 1,00 48,0% 11
vnojcoban_bai63 BÀI 63. Kiểm tra số nguyên tố Học tập 1,00 46,2% 12
vnojcoban_bai62 BÀI 62. Đếm số chữ số Học tập 1,00 80,0% 11
vnojcoban_bai61 BÀI 61. Tích chữ số Học tập 1,00 37,9% 11
vnojcoban_bai60 BÀI 60. Tổng chữ số Học tập 1,00 92,3% 11
vnojcoban_bai59 BÀI 59. Tổng xen kẽ F(n)=-1+2-3+⋯+(-1)^n⋅n Học tập 1,00 50,0% 7
vnojcoban_bai58 BÀI 58. Tổng các số chẵn ≤ n Học tập 1,00 60,0% 12
vnojcoban_bai57 BÀI 57. Chẵn hay lẻ Học tập 1,00 64,7% 11
vnojcoban_bai56 BÀI 56. Giai thừa Học tập 1,00 66,7% 10
vnojcoban_bai55 BÀI 55. Chia hết cho 3 và 5 Học tập 1,00 83,3% 10
vnojcoban_bai54 BÀI 54. Tổng S. Tính S=1+2+⋯+n Học tập 1,00 77,8% 11
thcssimacai_tin9th2526cau4 Câu 4. Qua sông (2.0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Thanh Hóa 2025-2026) Đề thi cấp THCS 2,00 57,1% 4
thcssimacai_tin9th2526cau3 Câu 3. Dãy số (4.0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Thanh Hóa 2025-2026) Đề thi cấp THCS 4,00 21,7% 4
thcssimacai_tin9th2526cau2 Câu 2. Xâu kí tự (6.0 điểm; Tin học 9 cấp tỉnh Thanh Hóa 2025-2026) Đề thi cấp THCS 6,00 43,8% 7