Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
vnojcoban_bai92 BÀI 92 (1,0 điểm): Dịch trái dãy K vị trí Học tập 1,00 50,0% 4
vnojcoban_bai91 BÀI 91 (1,0 điểm): Tách số chẵn và số lẻ Học tập 1,00 80,0% 11
vnojcoban_bai90 BÀI 90 (1,0 điểm): Chèn X vào dãy tăng Học tập 1,00 30,8% 4
vnojcoban_bai89 BÀI 89 (1,0 điểm): Sắp xếp tăng và xóa trùng Học tập 1,00 88,9% 7
vnojcoban_bai88 BÀI 88 (1,0 điểm): Đưa số chẵn lên trước Học tập 1,00 61,5% 8
vnojcoban_bai87 BÀI 87 (1,0 điểm): Sắp xếp số lẻ giảm dần, số chẵn giữ nguyên Học tập 1,00 90,0% 9
vnojcoban_bai86 BÀI 86 (1,0 điểm): Sắp xếp số chẵn tăng dần Học tập 1,00 60,0% 9
vnojcoban_bai85 BÀI 85 (1,0 điểm): Đảo ngược dãy Học tập 1,00 100,0% 9
vnojcoban_bai84 BÀI 84 (1,0 điểm): Chèn phần tử X tại vị trí K Học tập 1,00 50,0% 4
vnojcoban_bai82 BÀI 82 (1,0 điểm): Xóa các phần tử trùng nhau Học tập 1,00 54,5% 5
vnojcoban_bai81 BÀI 81 (1,0 điểm): Xóa các phần tử có giá trị X Học tập 1,00 75,0% 6
vnojcoban_bai80 BÀI 80 (1,0 điểm): Xóa phần tử tại vị trí K Học tập 1,00 75,0% 6
vnojcoban_bai79 BÀI 79 (1,0 điểm): Đếm số phần tử có giá trị là số chẵn Học tập 1,00 83,3% 10
vnojcoban_bai78 BÀI 78 (1,0 điểm): Tính tổng dãy Học tập 1,00 83,3% 10
vnojcoban_bai77 BÀI 77 (1,0 điểm): Tìm phần tử nhỏ nhất Học tập 1,00 90,9% 10
vnojcoban_bai76 BÀI 76 (1,0 điểm): Tìm phần tử lớn nhất Học tập 1,00 76,9% 10
vnojcoban_bai75 BÀI 75 (1,0 điểm): Sắp xếp giảm dần Học tập 1,00 92,3% 11
vnojcoban_bai74 BÀI 74 (1,0 điểm): Sắp xếp tăng dần Học tập 1,00 100,0% 9
vnojcoban_bai73 BÀI 73. Double factorial Học tập 2,00 61,5% 8
vnojcoban_bai72 BÀI 72. Tổng các bội của 3 nhưng không chia hết cho 5 (≤ n) Học tập 1,00 31,8% 7